6 kiểu suy nghĩ có hại khiến việc ghi chép không giúp bạn phát triển
Chào mừng bạn đến với bản tin tuần Đông Labs,
Trong bản tin này, Tiên chia sẻ những kiến thức từ khoa học hành vi, khoa học thần kinh, và tâm lý học ứng dụng để giúp bạn thiết kế một cuộc đời hạnh phúc, ý nghĩa và sáng tạo, bắt đầu từ ghi chép đầu tiên.
Trong bản tin tuần này, chúng ta sẽ nói về ghi chép – nhưng không phải là về công cụ hay phương pháp. Thay vào đó, mình muốn cùng bạn nhìn vào những kiểu suy nghĩ có hại thường âm thầm xuất hiện trong quá trình ghi chép. Nhiều khi, vấn đề không nằm ở việc bạn ghi chưa đủ tốt, mà ở cách bạn đang nghĩ về việc ghi chép.
Bài viết được lấy cảm hứng từ câu hỏi của bạn Việt Hà, một thành viên trong cộng đồng Đông Labs cùng với rất nhiều buổi đào tạo thay đổi lối sống dành cho các học viên tại DIAB trong gần năm năm qua.
Chúc bạn đọc chậm rãi, và có một ngày thứ ba mát dịu 🌱
Mình là một người dạy và học tâm lý học. Mình viết và dùng ghi chép như một công cụ tư duy mỗi ngày, để chuẩn bị bài giảng, nghiên cứu, viết bản tin này, và quan trọng nhất là: để không tự lạc trong đầu mình.
Mình đã thử nghiệm và thực hành nhiều phương pháp ghi chép, từ Cornell Note, CODE của Tiago Forte, Zettelkasten của Niklas Luhmann cho đến các công cụ quản lý tài liệu đọc như Readwise Reader, Mendeley, Zotero, và ứng dụng ghi chép như Evernote và Obsidian,…
Và rồi một ngày, mình nhận ra một sự thật khó chấp nhận rằng: Ghi chép có thể giúp ta trở nên thông minh và hiệu suất (hoặc đúng hơn là cảm thấy mình thông minh và hiệu suất), nhưng đồng thời cũng có thể khiến ta rơi vào những chiếc bẫy của lối tư duy có hại, làm cản trở mục tiêu phát triển của chính mình. Bài viết này dành cho bạn nếu bạn từng dùng ghi chép để:
-
phán xét bản thân
-
so sánh bản thân với người khác
-
né tránh quyết định, trì hoãn hành động
-
và tự giam mình trong những kiểu suy nghĩ có hại
Nói cách khác, thay vì ghi chép để phát triển bản thân và thiết kế cuộc sống, chúng ta chỉ đang dùng ghi chép như một công cụ mới để dung túng cho những thói quen suy nghĩ có hại của bản thân.
Mình hy vọng sau bài này, bạn có thể:
-
nhận diện được những kiểu tư duy có hại trong cách bạn ghi chép
-
và dùng ghi chép để hành động sáng suốt, chứ không phải để rơi trở lại vào vòng xoáy của thói quen suy nghĩ có hại làm kiềm hãm sự phát triển của bạn
Dưới đây là 6 kiểu tư duy có hại phổ biến, cách để nhận diện nó qua cách bạn ghi chép, và gợi ý ít nhất một cách nghĩ có ích hơn.
#1. Suy nghĩ tất cả hoặc không gì cả (all or nothing)
Đây là cách nghĩ cho rằng chỉ có hai trường hợp có thể xảy ra: có hoặc không.
Đây là kiểu suy nghĩ mà bạn chỉ nhìn thấy những điều cực đoan: đúng hoặc sai, xấu hoặc tốt, thành công hoặc thất bại. Những từ ngữ như luôn luôn, không bao giờ, không thể thường xuất hiện trong đối thoại nội tâm của bạn, khiến mọi nỗ lực chưa trọn vẹn đều bị xem là thất bại. Cách nghĩ này cũng áp dụng khi bạn nhận định về người khác (v.d. “Anh ta chẳng bao giờ giúp tôi việc nhà.”) Kiểu tư duy này có hại bởi vì nó có thể khiến bạn mất động lực, kiềm hãm óc sáng tạo và huỷ hoại lòng thấu cảm.
Nếu bạn là người ghi chép, bạn có thể nhận diện cách nghĩ all-or-nothing khi bạn thấy mình có các biểu hiện sau:
-
Bạn nghĩ “Hoặc ghi cho đàng hoàng, hoặc thôi.”
-
Khi nào có đúng template hợp ý thì mới ghi.
-
Nếu không có có đủ năng lượng/cảm xúc/hứng, thì thà không ghi còn hơn.
-
Mình đợi khi nào có thời gian rảnh hẳn, mình mới bắt đầu ghi chép lại cho tử tế.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Một chiếc note không hoàn hảo thì có giá trị hơn là không có chiếc note nào cả.
#2. Suy nghĩ biện hộ (rationalization)
Đây là cách nghĩ mà bạn dùng lý do để giải thích cho một việc đã xảy ra.
Đó có thể là một chuyện mà bạn đã làm, chưa làm, hoặc không làm.
Trong rationalization, lý trí không được dùng để hiểu vấn đề, mà để che giấu sự do dự, sợ sai, hoặc cảm xúc khó chịu. Kiểu suy nghĩ này thường xuất hiện với những câu nói nghe rất hợp lý, khiến bạn tin rằng mình đang làm điều đúng, trong khi thực chất là đang né tránh.
Cách nghĩ này có hại bởi vì nó tạo ra cảm giác tiến bộ giả: bạn ghi chép rất nhiều, nhưng không có quyết định, không có bước tiếp theo, và không có sự thay đổi nào diễn ra.
Là người ghi chép, bạn có thể nhận diện rationalization khi bạn thấy mình có các biểu hiện sau:
-
Bạn nói với mình rằng “mình đang ghi để hiểu sâu hơn” nhưng lại không bao giờ review hay áp dụng những gì đã ghi.
-
Bạn liên tục xây dựng framework, hệ thống, nhưng không dùng chúng để ra quyết định.
-
Bạn ghi chép rất nhiều, nhưng né tránh việc kết luận hoặc chọn một hướng đi cụ thể.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Ghi chép không phải để đi tìm sự chắc chắn, mà để giúp bạn tự tin với sự thiếu chắc chắn.
#3. Bộ lọc tư duy (mental filter)
Đây là cách nghĩ mà bạn chỉ tập trung vào một vài chi tiết tiêu cực và bỏ qua toàn bộ những thông tin còn lại mang tính tích cực hoặc trung tính.
Với bộ lọc tư duy, não bộ có xu hướng phóng đại những điểm chưa ổn và xem đó là đại diện cho toàn bộ bức tranh. Điều này khiến bạn đánh giá sai lệch trải nghiệm của mình, dù thực tế có rất nhiều bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Cách nghĩ này có hại bởi vì nó làm bạn hao mòn động lực qua thời gian. Một vài chiếc note chưa tốt có thể khiến bạn phủ nhận toàn bộ nỗ lực ghi chép trước đó và tin rằng hệ thống của mình không hiệu quả.
Bạn có thể nhận diện mental filter khi thấy mình có các biểu hiện sau:
-
Bạn chỉ nhìn thấy những chiếc note rời rạc và bỏ qua những note đã từng giúp ích cho bạn.
-
Một ngày ghi chép không tốt khiến bạn kết luận rằng hệ thống của mình có vấn đề.
-
Bạn đánh giá chất lượng ghi chép dựa trên một khoảnh khắc thay vì nhìn vào quá trình dài hơn.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Đánh giá việc ghi chép dựa vào quá trình, thay vì theo một vài chiếc note chưa hoàn hảo.
#4. Tự dán nhãn (labelling)
Đây là cách nghĩ mà bạn gán cho bản thân một nhãn cố định, dựa trên một vài trải nghiệm hoặc kết quả chưa như mong đợi.
Khi dán nhãn, một hành vi hoặc trạng thái tạm thời bị biến thành đặc điểm con người. Thay vì nói “mình đang gặp khó khăn với việc ghi chép”, bạn kết luận “mình là người không biết ghi chép”. Cách nghĩ này khiến bạn ngừng thử, vì bạn tin rằng vấn đề nằm ở con người mình, chứ không phải ở kỹ năng hay phương pháp.
Cách nghĩ này có hại bởi vì nó đóng lại khả năng học hỏi. Khi đã tự dán nhãn, bạn không còn động lực điều chỉnh hệ thống hay thử cách ghi khác, vì bạn tin rằng mọi nỗ lực đều vô ích.
Bạn có thể nhận diện labelling khi thấy mình có các biểu hiện sau:
-
Bạn nói với bản thân rằng “mình không hợp với việc ghi chép” hoặc “mình không có tư duy hệ thống”.
-
Bạn bỏ cuộc sớm sau một vài lần ghi không hiệu quả.
-
Bạn ngại thử cách ghi mới vì sợ nó sẽ chứng minh cái nhãn bạn đã gắn cho mình là đúng.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Giờ đây tôi đã ghi chép mỗi ngày và thấy sự tiến bộ trong cách tôi nghĩ và ra quyết định trong suốt ba tháng qua.
#5. Suy nghĩ so sánh (social comparison)
Đây là cách nghĩ mà bạn đánh giá bản thân bằng cách đặt mình cạnh người khác, thay vì dựa trên mục đích và bối cảnh của chính mình.
Trong suy nghĩ so sánh, bạn thường nhìn thấy kết quả bề ngoài của hệ thống ghi chép của người khác, nhưng không thấy quá trình, mục tiêu, hay nhu cầu thực tế phía sau. Điều này dễ khiến bạn cảm thấy thua kém, mất phương hướng, hoặc cố bắt chước những thứ không phù hợp với mình.
Cách nghĩ này có hại bởi vì nó làm bạn đánh mất góc nhìn cá nhân. Thay vì dùng ghi chép để hỗ trợ tư duy của mình, bạn lại biến nó thành một cuộc thi đua.
Bạn có thể nhận diện suy nghĩ so sánh khi bạn thấy mình có các biểu hiện sau:
-
Bạn cảm thấy note của mình kém hơn khi nhìn thấy hệ thống ghi chép của người khác trên mạng.
-
Bạn tập trung vào việc làm note đẹp hoặc chuẩn, hơn là dùng chúng để suy nghĩ.
-
Bạn thay đổi hệ thống liên tục chỉ vì thấy người khác dùng cách khác.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Note tốt là note phục vụ cho việc suy nghĩ và ra quyết định của bạn, không phải note gây ấn tượng với người khác.
#6. Suy nghĩ điều tồi tệ nhất (catastrophic thinking)
Đây là cách nghĩ mà bạn phóng đại hậu quả tiêu cực và tin rằng một sai sót nhỏ sẽ dẫn đến kết cục rất tệ. Não bộ nhanh chóng nhảy từ “ghi chưa tốt” sang “hệ thống của mình không hiệu quả”, rồi sang “mình sẽ thất bại trong việc học hay phát triển bản thân,…”.
Cách nghĩ này có hại bởi vì nó khiến bạn đóng băng thay vì hành động. Mỗi hành động với bạn thay vì là một thử nghiệm nhỏ thì thành một áp lực cao tựa như ngọn núi vô hình. Khi mỗi thay đổi đều bị gắn với rủi ro lớn, bạn sẽ chọn không làm gì cả để an toàn.
Bạn có thể nhận diện catastrophic thinking khi bạn thấy mình có các biểu hiện sau khi ghi chép:
-
Bạn sợ thay đổi hoặc thử hệ thống ghi chép mới vì lo lỡ chọn sai là hỏng hết.
-
Một vài chiếc note không hiệu quả khiến bạn lo rằng mình đang đi sai hướng.
-
Bạn trì hoãn việc bắt đầu vì sợ ghi không đúng cách ngay từ đầu.
Cách nghĩ có ích hơn là:
Nếu thử nghiệm thất bại, tôi sẽ học từ nó và tìm cách khác để ghi chép hiệu quả hơn.
Lời Kết
Ghi chép không chỉ là chuyện lưu trữ thông tin.
Nó phơi bày cách bạn suy nghĩ và đối xử với chính mình.
Nếu bạn ghi chép một cách vô thức, nó sẽ khuếch đại những suy nghĩ có hại.
Khi dùng một cách sáng suốt, ghi chép có thể trở thành một công cụ điều chỉnh nhận thức rất mạnh. Và nếu bạn đang học cách ghi chép để nghĩ rõ hơn và sống tử tế hơn với chính mình, bạn đang đi đúng hướng trên hành trình phát triển bản thân và thiết kế cuộc đời đáng sống rồi đó.
